Chủ đề: Khi nghị quyết bước vào lớp học - Đổi mới nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ trường học gắn với chuyển đổi số và nâng cao chất lượng.
Tóm tắt tác phẩm: “ Từ một câu hỏi giản dị: Sau mỗi buổi sinh hoạt chi bộ, điều gì thực sự còn lại?, tác phẩm đi tìm câu trả lời về sức sống của nghị quyết trong một chi bộ trường học. Bài viết cho rằng, đổi mới sinh hoạt chi bộ không nằm ở việc thay đổi hình thức cuộc họp, mà sâu xa hơn là đổi mới tư duy lãnh đạo, cách tổ chức thực hiện và trách nhiệm của mỗi đảng viên. Trong dòng chảy chuyển đổi số, công nghệ được nhìn nhận không phải là đích đến, mà là phương tiện giúp phương thức lãnh đạo khoa học hơn, dân chủ hơn, minh bạch hơn và gần thực tiễn hơn. Từ đó, tác phẩm kết nối ba yếu tố tưởng như khác nhau nhưng thực chất thống nhất trong một mục tiêu: Xây dựng chi bộ mạnh để xây dựng đội ngũ tốt, xây dựng đội ngũ tốt để nâng cao chất lượng giáo dục. Bởi cuối cùng, sức mạnh của chi bộ không chỉ được đo bằng những nghị quyết đã ban hành, mà được chứng minh bằng những thay đổi trong công việc, sự tiến bộ của người thầy và quan trọng nhất là sự trưởng thành của học sinh”
NỘI DUNG
Có một câu hỏi tưởng như rất nhỏ nhưng nếu trả lời thật lòng, có lẽ mỗi chi bộ đều phải một lần tự hỏi mình: Sau khi một buổi sinh hoạt kết thúc, điều gì thực sự còn lại?
Là những trang biên bản được hoàn thiện, những nội dung đã được triển khai, những nhiệm vụ được phân công? Hay là một điều gì đó khó nhìn thấy hơn nhưng quan trọng hơn: Một nhận thức được thống nhất, một vấn đề được tháo gỡ, một trách nhiệm được nhận về, một cách làm được thay đổi?
Câu hỏi ấy đặc biệt đáng suy nghĩ trong chi bộ trường học. Bởi ở đây, nghị quyết không nằm lại trong những văn bản mang tính chính trị. Nó cuối cùng phải đi vào một công việc rất cụ thể: Tổ chức dạy học, xây dựng đội ngũ, chăm lo học sinh, đổi mới phương pháp giáo dục, xây dựng môi trường sư phạm và từng bước nâng cao chất lượng nhà trường.
Nếu sau một kỳ sinh hoạt, mọi thứ vẫn diễn ra như trước, những khó khăn cũ vẫn nguyên đó, cách làm cũ vẫn được lặp lại, thì dù cuộc họp có đầy đủ nội dung, nghị quyết có được thông qua đúng quy trình, chúng ta vẫn cần tự hỏi: Sức lãnh đạo của chi bộ đã thực sự được phát huy đến đâu? Bởi giá trị của một nghị quyết không nằm ở chỗ nó được viết như thế nào, mà ở chỗ nó làm cho cuộc sống thay đổi như thế nào. Và với một chi bộ trường học, nơi gần nhất để nhìn thấy sự thay đổi ấy chính là lớp học.
Khi sinh hoạt chi bộ không còn là chuyện của một cuộc họp.
Sinh hoạt chi bộ là một nội dung thường xuyên trong đời sống của tổ chức Đảng. Nhưng “thường xuyên” không đồng nghĩa với “hiệu quả”, cũng như một cuộc họp được tổ chức đúng quy định chưa chắc đã là một cuộc họp có sức sống. Sức sống của sinh hoạt chi bộ nằm ở khả năng kết nối những vấn đề lớn của Đảng với những vấn đề rất cụ thể của cơ sở; biến chủ trương thành nhận thức, biến nhận thức thành trách nhiệm và biến trách nhiệm thành hành động.
Trong trường học, điều này càng rõ. Một chi bộ không thể nói về nâng cao chất lượng giáo dục chỉ bằng những con số cuối năm. Đằng sau một kết quả chưa đạt là câu chuyện về phương pháp dạy học, về năng lực của giáo viên, về điều kiện học tập của học sinh, về sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Một chi bộ cũng không thể nói về chuyển đổi số chỉ bằng việc nhà trường có thêm máy tính, phần mềm hay các nền tảng trực tuyến. Đằng sau một hệ thống công nghệ mới là câu chuyện về khả năng thích ứng của con người, về cách tổ chức công việc và về việc công nghệ có thực sự giải quyết được vấn đề hay chỉ tạo thêm một lớp công việc mới.
Những vấn đề ấy nếu không được đưa vào sinh hoạt chi bộ thì cuộc họp rất dễ trở thành nơi thông báo những điều đã biết, trong khi những điều cần giải quyết lại nằm ngoài cánh cửa phòng họp. Vì thế, đổi mới sinh hoạt chi bộ trước hết không phải đổi mới hình thức, mà là đổi mới cách nhìn vào công việc.
Chi ủy phải biết đặt những câu hỏi thật từ thực tiễn. Vì sao một nhiệm vụ chưa đạt? Vì sao một chủ trương triển khai chậm? Vì sao một bộ phận giáo viên còn ngại thay đổi? Vì sao cùng một điều kiện nhưng có người làm rất tốt, có người lại gặp khó khăn? Và quan trọng hơn, chi bộ có thể làm gì để tháo gỡ?
Khi câu hỏi được đặt đúng, sinh hoạt chi bộ sẽ không còn là nơi đọc lại những điều đã có trong văn bản. Nó trở thành nơi tập thể cùng nhau nhìn vào thực tế.
Ở đó, người đảng viên không chỉ đến để nghe. Họ đến để suy nghĩ, để phản biện, để chia sẻ kinh nghiệm và để nhận trách nhiệm.
Đó là lúc sinh hoạt chi bộ bắt đầu chuyển từ “triển khai công việc” sang “lãnh đạo công việc”. Sự khác nhau giữa hai cách làm ấy tưởng như chỉ là một cách diễn đạt, nhưng thực chất lại là sự khác nhau về phương thức lãnh đạo.
Đổi mới sinh hoạt chi bộ thực chất là đổi mới phương thức lãnh đạo.
Một tổ chức Đảng chỉ có thể phát huy vai trò hạt nhân chính trị khi những quyết định của mình có khả năng định hướng hành động của tập thể. Vì vậy, đổi mới sinh hoạt chi bộ không thể tách khỏi yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong điều kiện mới.
Ngày nay, nhà trường không còn vận hành trong một môi trường đơn giản như trước. Công nghệ làm thay đổi cách tiếp cận tri thức; yêu cầu đổi mới giáo dục đặt người thầy trước những nhiệm vụ mới; học sinh lớn lên trong một không gian thông tin rộng lớn và phức tạp hơn; phụ huynh cũng ngày càng kỳ vọng cao hơn vào chất lượng giáo dục. Một môi trường như vậy không thể được dẫn dắt chỉ bằng những phương thức quen thuộc.
Nhưng đổi mới phương thức lãnh đạo cũng không có nghĩa là từ bỏ những nguyên tắc căn bản của tổ chức Đảng. Ngược lại, càng trong điều kiện mới, những nguyên tắc ấy càng phải được thực hiện thực chất hơn: Tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình, trách nhiệm nêu gương, kỷ luật, kỷ cương và sự thống nhất giữa lời nói với việc làm.
Điều thay đổi là cách những nguyên tắc ấy được đưa vào đời sống. Dân chủ không chỉ là dành thời gian cho đảng viên phát biểu, mà là tạo ra một môi trường trong đó người ta dám nói điều mình nghĩ và nói với tinh thần xây dựng. Tự phê bình và phê bình không phải để tìm ra người có lỗi, mà để nhận diện đúng những hạn chế đang cản trở công việc chung. Nêu gương không chỉ là yêu cầu người khác làm tốt, mà trước hết người lãnh đạo và người đảng viên phải làm trước những điều mình yêu cầu tập thể thực hiện.
Khi những nguyên tắc ấy được thực hiện bằng tinh thần trách nhiệm, sinh hoạt chi bộ sẽ trở thành một không gian có giá trị đặc biệt: Nơi mỗi người vừa được nói, vừa được nghe; vừa được góp ý cho tập thể, vừa phải tự soi lại chính mình.
Từ đó, nghị quyết cũng thay đổi. Một nghị quyết tốt không cần phải thật dài. Điều quan trọng là nó phải phản ánh đúng vấn đề, xác định đúng trọng tâm và quan trọng nhất là tạo ra khả năng hành động.
Một nhiệm vụ được xác định nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm sẽ rất dễ rơi vào tình trạng “việc chung”. Một mục tiêu được đặt ra nhưng không có cách kiểm tra sẽ khó biết đã đi đến đâu.
Một giải pháp được thông qua nhưng không theo dõi đến cùng sẽ khó tạo ra chuyển biến. Bởi vậy, chất lượng sinh hoạt chi bộ cuối cùng phải được thể hiện trong cả quá trình sau cuộc họp: Quyết định được tổ chức thực hiện thế nào, kết quả được kiểm tra ra sao, những điểm chưa phù hợp được điều chỉnh như thế nào. Đó chính là lúc nghị quyết bắt đầu rời khỏi trang giấy.
Nghị quyết chỉ thật sự sống khi trở thành trách nhiệm của con người.
Có một điều rất dễ xảy ra trong bất kỳ tổ chức nào: Người ta có thể thống nhất rất nhanh trong một cuộc họp, nhưng để biến sự thống nhất ấy thành hành động lại cần một quá trình dài hơn nhiều.
Trong trường học, điều này càng rõ bởi giáo dục là công việc của con người và dành cho con người. Không có một nghị quyết nào tự mình làm cho chất lượng giáo dục tăng lên. Không có một chủ trương nào tự mình tạo ra một người thầy giỏi hơn. Cuối cùng, vẫn phải có những con người đứng ra thực hiện. Vì thế, giữa nghị quyết và kết quả luôn có một cây cầu mang tên trách nhiệm.
Một chi bộ có thể ban hành chủ trương rất đúng, nhưng nếu đảng viên không thấy đó là việc của mình thì chủ trương khó đi xa. Ngược lại, khi mỗi người nhìn nhiệm vụ chung bằng trách nhiệm cá nhân, nghị quyết sẽ có một sức sống khác.
Người đảng viên trong trường học vì thế không thể chỉ được nhìn nhận qua việc tham gia đầy đủ các buổi sinh hoạt. Giá trị của người đảng viên còn nằm ở cách họ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, cách họ ứng xử với đồng nghiệp, cách họ đối diện với khó khăn và cách họ nêu gương trước học sinh.
Một người đảng viên dám nhận phần việc khó, người khác sẽ có thêm niềm tin để cùng làm. Một người đảng viên sẵn sàng học cái mới, đồng nghiệp sẽ bớt tâm lý e ngại. Một người đảng viên biết chia sẻ kinh nghiệm, năng lực của cả tập thể sẽ được nâng lên. Một người đứng đầu dám nhận trách nhiệm khi công việc chưa đạt, thay vì tìm nguyên nhân ở người khác, sẽ tạo ra một văn hóa trách nhiệm rất khác trong nhà trường.
Đó là lý do sức chiến đấu của tổ chức Đảng không thể chỉ đo bằng số lượng nghị quyết được ban hành. Nó phải được nhìn thấy qua khả năng biến những điều đã thống nhất thành hành động tự giác của con người. Và khi con người thay đổi, tổ chức bắt đầu thay đổi.
Chuyển đổi số không phải để cuộc họp hiện đại hơn, mà để cách lãnh đạo hiệu quả hơn.
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một yêu cầu không thể đứng ngoài đối với các cơ quan, đơn vị và đặc biệt là trường học. Nhưng chính vì chuyển đổi số ngày càng phổ biến, chúng ta càng cần tránh một cách hiểu đơn giản: Cứ có công nghệ là có chuyển đổi. Thực ra, công nghệ chỉ là phần nhìn thấy.
Phần khó hơn nằm ở phía sau màn hình: Con người có thay đổi cách làm hay không. Một văn bản được gửi qua môi trường số nhanh hơn một văn bản giấy, nhưng nếu người nhận không đọc thì tốc độ ấy không tạo ra giá trị. Một phần mềm có thể giúp theo dõi nhiệm vụ, nhưng nếu người sử dụng chỉ cập nhật để hoàn thành yêu cầu thì dữ liệu cũng không trở thành công cụ lãnh đạo.
Một kho học liệu có thể chứa hàng nghìn tài liệu, nhưng nếu giáo viên không biết lựa chọn và vận dụng thì số lượng vẫn chỉ là số lượng. Vì vậy, chuyển đổi số trong sinh hoạt chi bộ phải được bắt đầu bằng một câu hỏi rất thực tế: Công nghệ đang giúp chúng ta lãnh đạo tốt hơn ở điểm nào?
Khi tài liệu sinh hoạt được gửi trước, đảng viên có thêm thời gian nghiên cứu. Khi những nhiệm vụ sau cuộc họp được cập nhật và theo dõi khoa học, trách nhiệm trở nên rõ hơn. Khi dữ liệu được lưu trữ và khai thác hợp lý, việc đánh giá không còn hoàn toàn phụ thuộc vào cảm nhận. Khi những thông tin cần thiết được kết nối nhanh hơn, người lãnh đạo có thêm cơ sở để ra quyết định. Nhưng đó mới chỉ là mặt thuận lợi.
Điều quan trọng hơn là công nghệ phải giúp con người có thêm thời gian cho những công việc mà chỉ con người mới có thể làm tốt: Suy nghĩ, đối thoại, chia sẻ, thuyết phục và đồng hành. Nếu chuyển đổi số khiến giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho việc nhập dữ liệu nhưng ít thời gian hơn cho học sinh, thì đó không phải là chuyển đổi theo hướng tích cực.
Nếu công nghệ làm cho một cuộc họp có nhiều màn hình hơn nhưng ít đối thoại hơn, thì hình thức đã thay đổi nhưng chất lượng chưa chắc thay đổi. Nếu một chi bộ có nhiều công cụ số nhưng người đảng viên vẫn thụ động, thì công nghệ vẫn chưa chạm được vào phần cốt lõi của chuyển đổi. Bởi vậy, chuyển đổi số phải đi cùng chuyển đổi tư duy.
Không phải số hóa mọi thứ, mà là lựa chọn những gì công nghệ có thể làm tốt để con người tập trung vào những việc quan trọng hơn. Đó cũng là cách để công nghệ trở thành một phần của phương thức lãnh đạo mới, chứ không trở thành một gánh nặng hành chính mới.
Từ một chi bộ biết đổi mới đến một đội ngũ biết học hỏi.
Một trong những thách thức lớn nhất của chuyển đổi số và đổi mới giáo dục không nằm ở thiết bị. Nó nằm ở khoảng cách giữa những người đã quen với cái mới và những người vẫn đang loay hoay tìm cách thích nghi.
Trong một trường học, không thể đòi hỏi tất cả giáo viên có cùng một tốc độ thay đổi. Có người tiếp cận công nghệ rất nhanh, có người cần thêm thời gian. Có người mạnh về chuyên môn, có người mạnh về tổ chức lớp học. Có người có nhiều kinh nghiệm, có người lại có sự năng động của tuổi trẻ.
Nếu chỉ nhìn những khác biệt ấy như những khoảng cách, tập thể sẽ dễ chia thành những nhóm “biết” và “chưa biết”. Nhưng nếu chi bộ biết biến khác biệt thành nguồn lực, mỗi người sẽ trở thành một mắt xích giúp người khác tiến bộ. Người trẻ có thể giúp người có kinh nghiệm tiếp cận công nghệ. Người có kinh nghiệm có thể giúp người trẻ hiểu sâu hơn về nghề. Người giỏi chuyên môn có thể chia sẻ cách giải quyết một vấn đề. Người có khả năng tổ chức có thể hỗ trợ đồng nghiệp trong những công việc còn lúng túng.
Khi ấy, chuyển đổi số không chỉ tạo ra một sự thay đổi về công cụ mà còn tạo ra một văn hóa mới: Văn hóa học hỏi và chia sẻ trong tập thể. Và đây chính là nơi vai trò lãnh đạo của chi bộ trở nên quan trọng. Một chi bộ không chỉ lãnh đạo bằng việc giao nhiệm vụ. Chi bộ còn phải tạo ra môi trường để con người có động lực tiến bộ. Một người chưa biết phải được tạo cơ hội để học. Một người đã biết phải được khuyến khích chia sẻ. Một sáng kiến mới phải được nhìn nhận bằng tinh thần xây dựng. Một cách làm chưa thành công phải được phân tích để rút kinh nghiệm thay vì vội vàng quy kết.
Khi con người không sợ sai, họ sẽ dám thử. Khi dám thử, họ mới có cơ hội đổi mới. Và khi những thử nghiệm được đặt trong một môi trường có kỷ luật, có trách nhiệm và có sự đồng hành, đổi mới mới có thể trở thành năng lực của cả tập thể chứ không chỉ là nỗ lực của một vài cá nhân. Đó chính là lúc chi bộ không chỉ lãnh đạo công việc, mà còn xây dựng được con người để làm nên công việc.
Sau cùng, mọi đổi mới đều phải trở về với học sinh.
Có thể chúng ta nói rất nhiều về sinh hoạt chi bộ, về chuyển đổi số, về phương thức lãnh đạo, về trách nhiệm của đảng viên. Nhưng đối với một trường học, tất cả những điều ấy cuối cùng phải trở về với một câu hỏi giản dị hơn: Học sinh có được hưởng một nền giáo dục tốt hơn hay không? Đó là phép thử công bằng nhất.
Một chi bộ đổi mới phải tạo ra một môi trường trong đó giáo viên có điều kiện làm nghề tốt hơn. Một phương thức lãnh đạo hiệu quả phải giúp những khó khăn của đội ngũ được nhận diện và tháo gỡ sớm hơn. Chuyển đổi số phải giúp người thầy giảm những việc không cần thiết để có thêm thời gian cho chuyên môn và học sinh.
Khi những điều đó cùng diễn ra, sự thay đổi sẽ không dừng lại ở phòng họp. Nó đi vào từng tổ chuyên môn, rồi từ tổ chuyên môn đi vào lớp học. Ở lớp học, những điều tưởng như rất lớn lao của công tác xây dựng Đảng lại được biểu hiện bằng những hành động rất bình thường. Một giáo viên chuẩn bị bài kỹ hơn vì họ ý thức rằng chất lượng giờ dạy là trách nhiệm của mình. Một người thầy kiên nhẫn hơn với một học sinh còn chậm vì họ hiểu rằng phía sau một kết quả chưa tốt là một đứa trẻ cần được giúp đỡ. Một giáo viên mạnh dạn đổi mới phương pháp vì họ không muốn học sinh chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động. Một tập thể giáo viên biết chia sẻ với nhau vì họ hiểu rằng sự tiến bộ của học sinh không phải thành quả riêng của một người. Những điều ấy tạo nên chất lượng giáo dục.
Và chính ở đây, chúng ta nhìn thấy mối quan hệ sâu xa giữa xây dựng Đảng và nhiệm vụ chuyên môn của nhà trường. Chi bộ lãnh đạo tốt không thay giáo viên dạy học. Nhưng chi bộ có thể tạo ra một môi trường để người giáo viên phát huy tốt hơn năng lực của mình. Chi bộ không thể học thay học sinh. Nhưng chi bộ có thể lãnh đạo để nhà trường tạo ra những điều kiện tốt hơn cho học sinh học tập và trưởng thành. Chi bộ không trực tiếp tạo ra từng kết quả học tập. Nhưng chi bộ có thể tạo nên một đội ngũ biết trách nhiệm, một tập thể biết đồng lòng và một phương thức làm việc biết hướng về chất lượng. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của vai trò hạt nhân chính trị trong nhà trường.
Khi sức mạnh của chi bộ được đo bằng những thay đổi rất bình thường.
Sức mạnh của một tổ chức đôi khi không nằm ở những điều dễ nhìn thấy. Một chi bộ có thể không tạo ra những thay đổi ồn ào. Nhưng nếu sau mỗi kỳ sinh hoạt, một vấn đề được giải quyết thêm một bước, một đảng viên trưởng thành hơn, một giáo viên tiến bộ hơn, một cách làm được cải thiện và học sinh được hưởng lợi từ những thay đổi ấy, thì sức mạnh của tổ chức đang hiện diện rất rõ.
Khi một học sinh từ chỗ thiếu tự tin dần tìm thấy niềm tin vào chính mình, sự trưởng thành ấy không chỉ là thành quả của một tiết học, mà là kết quả của cả một quá trình trong đó người thầy, nhà trường và tập thể cùng kiên trì vun đắp. Khi người thầy từ chỗ e ngại trước những thay đổi của công nghệ dần chủ động học hỏi và sử dụng công nghệ như một công cụ phục vụ chuyên môn, đó không chỉ là sự tiến bộ về kỹ năng mà còn là sự chuyển biến trong tư duy nghề nghiệp. Và khi những thay đổi của từng cá nhân gặp nhau trong một môi trường biết chia sẻ, biết hỗ trợ và biết chịu trách nhiệm, nhà trường bắt đầu hình thành một sức mạnh lớn hơn tổng sức mạnh của từng người. Chính từ sức mạnh ấy, vai trò của chi bộ được nhìn thấy rõ hơn. Chi bộ không chỉ là nơi ban hành nghị quyết, mà là nơi kết nối những con người riêng lẻ thành một tập thể có cùng mục tiêu. Không chỉ là nơi thống nhất nhận thức, mà còn là nơi biến nhận thức ấy thành hành động. Không chỉ là nơi nhắc nhở trách nhiệm, mà phải tạo ra một môi trường trong đó trách nhiệm trở thành nhu cầu tự thân của mỗi đảng viên.
Đến đây, câu hỏi ở đầu bài lại trở về: Sau một buổi sinh hoạt chi bộ, điều gì còn lại? Nếu chỉ còn một bản biên bản được hoàn thiện, cuộc họp đã hoàn thành về mặt thủ tục. Nhưng nếu còn lại một quyết tâm mới, một cách nghĩ mới, một việc làm mới và một chuyển biến mới trong công việc, thì cuộc họp đã hoàn thành vai trò của mình ở một tầng sâu hơn.
Bởi khi ấy, nghị quyết không còn nằm trên giấy. Nó đã đi vào cách người đứng đầu lựa chọn công việc. Đi vào cách người đảng viên nhận trách nhiệm. Đi vào cách người thầy chuẩn bị một giờ dạy. Đi vào cách nhà trường ứng dụng công nghệ.
Đi vào cách đồng nghiệp giúp đỡ nhau. Và cuối cùng, đi vào sự trưởng thành của học sinh. Đó mới là hành trình đầy đủ của một nghị quyết: Từ nhận thức đến hành động, từ hành động đến kết quả, từ kết quả trở lại củng cố niềm tin vào tổ chức.
Một cuộc họp khép lại, nhưng công việc của nghị quyết thì bắt đầu. Có lẽ rồi sẽ có lúc những trang biên bản của một cuộc họp được xếp lại trong tủ hồ sơ. Những dòng chữ từng được đọc lên trong phòng họp sẽ dần lùi lại phía sau những công việc mới. Đó là quy luật bình thường của đời sống một tổ chức.
Nhưng điều đáng nói là nghị quyết có thể khép lại trên giấy mà không khép lại trong cuộc sống. Nếu nó đã trở thành một cách làm mới, nó sẽ tiếp tục tồn tại trong công việc. Nếu nó đã trở thành một thói quen tốt, nó sẽ tiếp tục được duy trì.
Nếu nó đã làm thay đổi nhận thức của một người, sự thay đổi ấy sẽ tiếp tục lan sang những người khác.
Và nếu nó góp phần làm cho một học sinh tiến bộ hơn, thì giá trị của nó đã vượt ra ngoài căn phòng nơi nghị quyết được thông qua. Đó chính là lý do đổi mới sinh hoạt chi bộ trường học không thể chỉ dừng ở chuyện làm cho cuộc họp sinh động hơn. Điều cần đổi mới sâu hơn là cách tổ chức Đảng suy nghĩ về vai trò lãnh đạo của mình, cách mỗi đảng viên nhận trách nhiệm và cách nghị quyết được chuyển hóa thành kết quả trong đời sống nhà trường.
Chuyển đổi số cũng không thể đứng riêng bên cạnh quá trình ấy. Công nghệ chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó giúp phương thức lãnh đạo trở nên khoa học hơn, giúp đội ngũ làm việc hiệu quả hơn và giúp người thầy có thêm điều kiện dành tâm sức cho học sinh.
Và chất lượng giáo dục chính là nơi cuối cùng kiểm chứng tất cả những đổi mới đó. Nếu một chi bộ đổi mới mà đội ngũ không tiến bộ, sự đổi mới ấy chưa đủ sâu. Nếu chuyển đổi số mà người thầy thêm áp lực, sự chuyển đổi ấy chưa đúng hướng. Nếu nghị quyết được ban hành nhưng công việc không thay đổi, nghị quyết ấy chưa thực sự đi vào cuộc sống.
Nhưng nếu từ một cuộc sinh hoạt, người ta bắt đầu làm việc trách nhiệm hơn; từ một quyết định, một cách làm được thay đổi; từ sự thay đổi của một người, cả tập thể cùng tiến bộ; và từ sự tiến bộ của tập thể, học sinh được học tập trong một môi trường tốt hơn, thì khi ấy, chúng ta có quyền tin rằng tổ chức Đảng đang thực sự phát huy vai trò của mình. Bởi sức mạnh của Đảng ở cơ sở không phải là một khái niệm đứng ngoài đời sống. Nó được tạo nên từng ngày từ chất lượng của những việc rất bình thường.
Một cuộc họp được làm thật. Một nghị quyết được thực hiện thật. Một đảng viên nêu gương thật. Một người thầy tận tâm thật. Một tập thể biết đồng lòng thật.
Và những học sinh được trưởng thành trong một môi trường giáo dục ngày càng tốt hơn. Có lẽ đó chính là câu trả lời giản dị nhất cho câu hỏi: Làm thế nào để nghị quyết đi vào cuộc sống?
Không phải bằng cách đưa nghị quyết đến gần lớp học bằng những khẩu hiệu. Mà bằng cách để những giá trị của nghị quyết trở thành hành động của con người. Để rồi, khi cánh cửa phòng họp khép lại, công việc của chi bộ không kết thúc.
Nó chỉ bắt đầu. Bắt đầu từ hành lang của ngôi trường, nơi những người thầy tiếp tục công việc của mình. Bắt đầu từ phòng giáo viên, nơi những đồng nghiệp tiếp tục chia sẻ và nâng đỡ nhau. Bắt đầu từ những dữ liệu, những công cụ số được sử dụng để công việc khoa học hơn. Và cuối cùng, bắt đầu từ lớp học, nơi mọi chủ trương, mọi quyết định và mọi nỗ lực của cả một tổ chức được kiểm chứng bằng sự tiến bộ của từng học sinh.
Khi nghị quyết bước vào lớp học, đó không chỉ là lúc một chủ trương trở thành hành động. Đó còn là lúc sức mạnh của tổ chức Đảng được chuyển hóa thành sức mạnh của con người, sức mạnh của nhà trường và niềm tin vào những điều tốt đẹp mà giáo dục có thể tạo ra.
Tác giả: Trần Thị Thanh Bích